Ôn từ vựng
Bấm vào thẻ để lật xem nghĩa. Từ vựng gom từ toàn bộ danh ngôn đã có, hiện 182 từ.
sharing
Bấm để xem nghĩa
treasure
Bấm để xem nghĩa
learning
Bấm để xem nghĩa
in charge
Bấm để xem nghĩa
leadership
Bấm để xem nghĩa
lifelong
Bấm để xem nghĩa
curiosity
Bấm để xem nghĩa
cultivate
Bấm để xem nghĩa
illuminate
Bấm để xem nghĩa
optimism
Bấm để xem nghĩa
resilience
Bấm để xem nghĩa
judgment
Bấm để xem nghĩa
absence
Bấm để xem nghĩa
courage
Bấm để xem nghĩa
wisdom
Bấm để xem nghĩa
wounds
Bấm để xem nghĩa
quiet
Bấm để xem nghĩa
stepping stones
Bấm để xem nghĩa
obstacle
Bấm để xem nghĩa
opportunity
Bấm để xem nghĩa
difficulty
Bấm để xem nghĩa
prepared
Bấm để xem nghĩa
favors
Bấm để xem nghĩa
starting
Bấm để xem nghĩa
ahead
Bấm để xem nghĩa
secret
Bấm để xem nghĩa
achievement
Bấm để xem nghĩa
intention
Bấm để xem nghĩa
focus
Bấm để xem nghĩa
ultimate
Bấm để xem nghĩa
sophistication
Bấm để xem nghĩa
profound
Bấm để xem nghĩa
patience
Bấm để xem nghĩa
cultivating
Bấm để xem nghĩa
humanity
Bấm để xem nghĩa
foundation
Bấm để xem nghĩa
compassion
Bấm để xem nghĩa
truths
Bấm để xem nghĩa
deepest
Bấm để xem nghĩa
reveals
Bấm để xem nghĩa
reflection
Bấm để xem nghĩa
potential
Bấm để xem nghĩa
unlocking
Bấm để xem nghĩa
perseverance
Bấm để xem nghĩa
worth
Bấm để xem nghĩa
examined
Bấm để xem nghĩa
lead to
Bấm để xem nghĩa
choices
Bấm để xem nghĩa
shallow
Bấm để xem nghĩa
today
Bấm để xem nghĩa
preparation
Bấm để xem nghĩa
process
Bấm để xem nghĩa
moment
Bấm để xem nghĩa
plant
Bấm để xem nghĩa
happy
Bấm để xem nghĩa
consent
Bấm để xem nghĩa
inferior
Bấm để xem nghĩa
actually
Bấm để xem nghĩa
difference
Bấm để xem nghĩa
challenges
Bấm để xem nghĩa
determination
Bấm để xem nghĩa
available
Bấm để xem nghĩa
endeavor
Bấm để xem nghĩa
through
Bấm để xem nghĩa
better
Bấm để xem nghĩa
uncertainty
Bấm để xem nghĩa
embrace
Bấm để xem nghĩa
imperfections
Bấm để xem nghĩa
embracing
Bấm để xem nghĩa
flawless
Bấm để xem nghĩa
perfection
Bấm để xem nghĩa
follower
Bấm để xem nghĩa
leader
Bấm để xem nghĩa
distinguishes
Bấm để xem nghĩa
innovation
Bấm để xem nghĩa
understanding
Bấm để xem nghĩa
insight
Bấm để xem nghĩa
questioning
Bấm để xem nghĩa
knowledge
Bấm để xem nghĩa
important
Bấm để xem nghĩa
imagination
Bấm để xem nghĩa
disciplined
Bấm để xem nghĩa
adaptability
Bấm để xem nghĩa
midst
Bấm để xem nghĩa
stillness
Bấm để xem nghĩa
chaos
Bấm để xem nghĩa
skill
Bấm để xem nghĩa
mastering
Bấm để xem nghĩa
consistency
Bấm để xem nghĩa
decision
Bấm để xem nghĩa
humility
Bấm để xem nghĩa
greatness
Bấm để xem nghĩa
bitter
Bấm để xem nghĩa
tomorrow
Bấm để xem nghĩa
doubts
Bấm để xem nghĩa
realization
Bấm để xem nghĩa
limit
Bấm để xem nghĩa
language
Bấm để xem nghĩa
kindness
Bấm để xem nghĩa
success
Bấm để xem nghĩa
habit
Bấm để xem nghĩa
excellence
Bấm để xem nghĩa
exist
Bấm để xem nghĩa
inspiration
Bấm để xem nghĩa
bold
Bấm để xem nghĩa
fortune
Bấm để xem nghĩa
invisible
Bấm để xem nghĩa
vision
Bấm để xem nghĩa
endure
Bấm để xem nghĩa
forge
Bấm để xem nghĩa
energy
Bấm để xem nghĩa
passion
Bấm để xem nghĩa
comfort
Bấm để xem nghĩa
beyond
Bấm để xem nghĩa
growth
Bấm để xem nghĩa
accomplishment
Bấm để xem nghĩa
discipline
Bấm để xem nghĩa
pressure
Bấm để xem nghĩa
grace
Bấm để xem nghĩa
perspective
Bấm để xem nghĩa
transform
Bấm để xem nghĩa
gratitude
Bấm để xem nghĩa
nothing
Bấm để xem nghĩa
knowing
Bấm để xem nghĩa
perspiration
Bấm để xem nghĩa
essential
Bấm để xem nghĩa
relentless
Bấm để xem nghĩa
sparks
Bấm để xem nghĩa
challenge
Bấm để xem nghĩa
extraordinary
Bấm để xem nghĩa
defeat
Bấm để xem nghĩa
encounter
Bấm để xem nghĩa
ambition
Bấm để xem nghĩa
wonder
Bấm để xem nghĩa
triumph
Bấm để xem nghĩa
sailor
Bấm để xem nghĩa
skilled
Bấm để xem nghĩa
smooth
Bấm để xem nghĩa
brilliance
Bấm để xem nghĩa
occasional
Bấm để xem nghĩa
consistent
Bấm để xem nghĩa
foundational
Bấm để xem nghĩa
matters
Bấm để xem nghĩa
within
Bấm để xem nghĩa
compared
Bấm để xem nghĩa
middle
Bấm để xem nghĩa
single
Bấm để xem nghĩa
journey
Bấm để xem nghĩa
guides
Bấm để xem nghĩa
compass
Bấm để xem nghĩa
lasting
Bấm để xem nghĩa
progress
Bấm để xem nghĩa
strength
Bấm để xem nghĩa
character
Bấm để xem nghĩa
adversity
Bấm để xem nghĩa
victories
Bấm để xem nghĩa
steps
Bấm để xem nghĩa
achieve
Bấm để xem nghĩa
impossible
Bấm để xem nghĩa
discovery
Bấm để xem nghĩa
unknown
Bấm để xem nghĩa
unfold
Bấm để xem nghĩa
thoughts
Bấm để xem nghĩa
garden
Bấm để xem nghĩa
altitude
Bấm để xem nghĩa
attitude
Bấm để xem nghĩa
sunshine
Bấm để xem nghĩa
enough
Bấm để xem nghĩa
path
Bấm để xem nghĩa
actions
Bấm để xem nghĩa
happiness
Bấm để xem nghĩa
opportunities
Bấm để xem nghĩa
virtues
Bấm để xem nghĩa
blind
Bấm để xem nghĩa
deaf
Bấm để xem nghĩa
limitation
Bấm để xem nghĩa
continue
Bấm để xem nghĩa
failure
Bấm để xem nghĩa
halfway
Bấm để xem nghĩa
humble
Bấm để xem nghĩa
predict
Bấm để xem nghĩa
spark
Bấm để xem nghĩa
Nội dung do AI sinh ra có thể không chính xác và chỉ để tham khảo.